biosafety level

biosafety level

A scientist works at a biosafety level 3 laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Mức độ an toàn sinh học một hệ thống phân cấp các biện pháp phòng ngừa kiểm soát được áp dụng trong các phòng thí nghiệm hoặc cơ sở nghiên cứu để bảo vệ con người môi trường khỏi các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Mỗi cấp độ (từ 1 đến 4) phản ánh mức độ rủi ro của tác nhân yêu cầu các quy trình làm việc, thiết bị an toàn cơ sở vật chất cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm mới hoạt độngmức độ an toàn sinh học cấp 3 để xử lý các loại virus nguy hiểm như bệnh lao.)
  • (Các nhà nghiên cứu làm việc với virus Ebola phải tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt cho mức độ an toàn sinh học cấp 4.)
  • (Một cơ sở mức độ an toàn sinh học cấp 1 đủ để nghiên cứu các loại vi khuẩn vô hại như E. coli.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biosafety level classification": sự phân loại mức độ an toàn sinh học, thường được xác định bởi các tổ chức y tế quốc tế như WHO.
    • The biosafety level classification of a virus depends on its pathogenicity and transmissibility. (Sự phân loại mức độ an toàn sinh học của một virus phụ thuộc vào khả năng gây bệnh lây truyền của .)
  • "Upgrade to a higher biosafety level": nâng cấp lên mức độ an toàn sinh học cao hơn khi xử lý các tác nhân nguy hiểm hơn.
    • The lab had to upgrade to a higher biosafety level after starting research on avian influenza. (Phòng thí nghiệm đã phải nâng cấp lên mức độ an toàn sinh học cao hơn sau khi bắt đầu nghiên cứu về cúm gia cầm.)
Biến thể từ gần giống
  • An toàn sinh học (biosafety): khái niệm rộng hơn về các nguyên tắc thực hành để ngăn ngừa rủi ro sinh học.
    • Biosafety is a critical aspect of modern microbiology. (An toàn sinh học một khía cạnh quan trọng của vi sinh học hiện đại.)
  • Cấp độ an toàn sinh học (biosafety level): cụm từ tương đương trong tiếng Việt, thường được viết tắt BSL ( dụ: BSL-2, BSL-3).
Từ đồng nghĩa
  • Mức độ an toàn phòng thí nghiệm: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào bối cảnh phòng thí nghiệm.
  • Cấp độ kiểm soát tác nhân gây bệnh: tập trung vào khía cạnh kiểm soát rủi ro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • : "biosafety level" một thuật ngữ kỹ thuật cố định, không đi kèm với các động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • : đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học, không thành ngữ thông dụng.